circular measure
Học thuậtThân thiện
A diagram shows the relationship between a radius and an arc to demonstrate circular measure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số đo cung tròn: Một hệ thống đo lường góc dựa trên bán kính của đường tròn, trong đó đơn vị chính là radian. Một radian là góc ở tâm chắn một cung có độ dài bằng bán kính của đường tròn đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In mathematics, we often use circular measure instead of degrees to calculate arc length. (Trong toán học, chúng ta thường dùng số đo cung tròn thay vì độ để tính độ dài cung.)
- The concept of circular measure is fundamental in trigonometry and calculus. (Khái niệm số đo cung tròn là nền tảng trong lượng giác và giải tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expressed in circular measure": được biểu diễn bằng số đo cung tròn (tức bằng radian).
- The angle π/2 radians, when expressed in circular measure, is equivalent to 90 degrees. (Góc π/2 radian, khi được biểu diễn bằng số đo cung tròn, tương đương với 90 độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Radian (n): radian - đơn vị góc trong hệ số đo cung tròn.
- There are 2π radians in a full circle. (Có 2π radian trong một đường tròn đầy đủ.)
- Angular measure (n): phép đo góc - một thuật ngữ tổng quát hơn, có thể bao gồm cả độ và radian.
Từ đồng nghĩa
- Radian measure: số đo radian. (Đây là cách diễn đạt gần như tương đương, nhấn mạnh vào đơn vị radian.)
Lưu ý
- "Circular measure" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong toán học và vật lý. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường nói về góc bằng "độ" (degrees) hơn là "số đo cung tròn".
A diagram shows the relationship between a radius and an arc to demonstrate circular measure.
Noun
- số đo cung tròn